cat's cradle

cat's cradle

A child makes a cat's cradle with a loop of string.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): Trò chơi quay (hoặc bắt dây): Một trò chơi dân gian dùng một sợi dây (thường dây thừng hoặc dây len) được buộc hai đầu lại với nhau tạo thành một vòng tròn. Người chơi dùng các ngón tay của cả hai bàn tay để móc, kéo, tạo ra các hình thù khác nhau từ sợi dây. Trò chơi này thường được chơi bởi hai người hoặc nhiều người, mỗi người lần lượt thay đổi hình dạng của sợi dây trên tay mình.

dụ sử dụng
  • (Bọn trẻ đã dành cả buổi chiều chơi trò quay trên hiên nhà.)
  • ( ấy đã dạy tôi cách tạo hình kim cương từ trò quay .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play cat's cradle": chơi trò quay .

    • My grandmother used to play cat's cradle with me when I was little. ( tôi thường chơi trò quay với tôi khi tôi còn nhỏ.)
  • "a cat's cradle of something": (nghĩa bóng) một mạng lưới phức tạp, rối rắm.

    • The investigation revealed a cat's cradle of lies and deceit. (Cuộc điều tra đã phát hiện ra một mạng lưới dối trá lừa lọc phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Cat's cradle (danh từ riêng): Tên gọi cụ thể của trò chơi này, không biến thể thông dụng nào khác.
  • String figure (danh từ): hình dây (thuật ngữ chung cho các hình tạo ra từ sợi dây trong trò chơi tương tự).
    • Making string figures like cat's cradle is a traditional pastime in many cultures. (Tạo các hình dây như trò quay một thú vui truyền thốngnhiều nền văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Trò chơi dây: Cách gọi chung cho các trò chơi dùng dây tạo hình, nhưng không đặc trưng bằng "cat's cradle".
  • Quay : Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho trò chơi này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To make a cat's cradle: tạo ra một hình quay .
    • Let me show you how to make a cat's cradle with this string. (Để tôi chỉ bạn cách tạo một hình quay với sợi dây này.)
Thành ngữ liên quan
  • Cat's cradle (nghĩa bóng): Chỉ một tình huống phức tạp, rắc rối, nhiều mối quan hệ chằng chịt.
    • The corporate structure was a cat's cradle of subsidiaries and partnerships. (Cấu trúc công ty một mạng lưới phức tạp các công ty con quan hệ đối tác.)